publipostage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phương thức bán qua bưu điện: Một kỹ thuật tiếp thị trực tiếp trong đó các tài liệu quảng cáo (như thư, tờ rơi, catalog) được gửi hàng loạt qua dịch vụ bưu chính đến một nhóm người nhận mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Notre entreprise utilise le publipostage pour promouvoir ses nouveaux produits. (Công ty chúng tôi sử dụng phương thức bán qua bưu điện để quảng bá các sản phẩm mới.)
- Le publipostage peut être une méthode de marketing très efficace si la liste de destinataires est bien ciblée. (Phương thức bán qua bưu điện có thể là một phương pháp tiếp thị rất hiệu quả nếu danh sách người nhận được nhắm mục tiêu tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Campagne de publipostage": Chiến dịch tiếp thị qua bưu điện.
- Ils ont lancé une grande campagne de publipostage pour Noël. (Họ đã phát động một chiến dịch tiếp thị qua bưu điện lớn cho dịp Giáng Sinh.)
"Liste de publipostage": Danh sách (địa chỉ) để gửi thư quảng cáo hàng loạt.
- Il faut mettre à jour la liste de publipostage chaque année. (Cần phải cập nhật danh sách gửi thư quảng cáo hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
Publiposter (động từ): Thực hiện việc gửi thư quảng cáo hàng loạt, tiếp thị qua bưu điện.
- L'agence va publiposter 50 000 catalogues. (Công ty quảng cáo sẽ gửi 50.000 catalog qua bưu điện.)
Publiposteur (danh từ giống đực): (Người/Đơn vị) chuyên thực hiện hoặc cung cấp dịch vụ tiếp thị qua bưu điện.
Từ đồng nghĩa
- Mailing (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): Thư quảng cáo gửi hàng loạt, tiếp thị qua thư tín.
- Marketing direct par courrier: Tiếp thị trực tiếp qua thư.
Các cụm từ liên quan
- Faire du publipostage: Thực hiện tiếp thị qua bưu điện.
- Cette société fait du publipostage pour des grandes marques. (Công ty này thực hiện tiếp thị qua bưu điện cho các thương hiệu lớn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp với từ "publipostage")
danh từ giống đực
- (thương nghiệp) phương thức bán qua bưu điện