publisher
/'pʌbliʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà xuất bản: Một công ty, tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm sản xuất và phân phối sách, tạp chí, báo hoặc các ấn phẩm khác ra công chúng.
- Người xuất bản: Cá nhân đảm nhận vai trò xuất bản, đặc biệt là chủ sở hữu hoặc người điều hành một cơ sở kinh doanh xuất bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She sent her manuscript to several publishers. (Cô ấy đã gửi bản thảo của mình đến vài nhà xuất bản.)
- The publisher decided to print 10,000 copies of the new novel. (Nhà xuất bản quyết định in 10.000 bản của cuốn tiểu thuyết mới.)
- He works as a publisher for a small press. (Anh ấy làm việc với tư cách là người xuất bản cho một nhà in nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Academic publisher": Nhà xuất bản học thuật, chuyên về sách và tạp chí khoa học.
- Cambridge University Press is a renowned academic publisher. (Cambridge University Press là một nhà xuất bản học thuật nổi tiếng.)
"Independent publisher": Nhà xuất bản độc lập, không thuộc một tập đoàn xuất bản lớn.
- The book was released by a small independent publisher. (Cuốn sách được phát hành bởi một nhà xuất bản độc lập nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Publish (động từ): Xuất bản, công bố.
- They plan to publish the report next month. (Họ dự định công bố báo cáo vào tháng tới.)
Publishing (danh từ): Ngành xuất bản, công việc xuất bản.
- She has a long career in publishing. (Bà ấy có một sự nghiệp lâu dài trong ngành xuất bản.)
Publication (danh từ): Ấn phẩm; hành động xuất bản.
- This is their latest publication. (Đây là ấn phẩm mới nhất của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Press: Nhà in, nhà xuất bản (thường dùng trong tên công ty, ví dụ: Oxford University Press).
- House: Nhà xuất bản (thường dùng trong cụm như "publishing house").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'publisher' là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ 'publish').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'publisher').
danh từ
- người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ báo