publishing
Định nghĩa
Danh từ: Ngành xuất bản, việc xuất bản
"Publishing" là danh từ không đếm được, chỉ hoạt động kinh doanh hoặc quy trình sản xuất và phát hành các ấn phẩm (sách, báo, tạp chí, nội dung kỹ thuật số) để bán hoặc phân phối ra công chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm việc trong ngành xuất bản.)
- (Việc xuất bản cuốn tiểu thuyết này mất hơn hai năm.)
- (Xuất bản kỹ thuật số đã trở nên phổ biến hơn xuất bản in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Self-publishing": Tự xuất bản, quá trình tác giả tự chịu trách nhiệm xuất bản tác phẩm của mình mà không qua nhà xuất bản.
- Many authors choose self-publishing for more creative control. (Nhiều tác giả chọn tự xuất bản để có nhiều quyền kiểm soát sáng tạo hơn.)
- "Publishing house": Nhà xuất bản, công ty chuyên xuất bản sách báo.
- The publishing house released a new series of textbooks. (Nhà xuất bản đã phát hành một bộ sách giáo khoa mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Publish (động từ): xuất bản, công bố.
- They plan to publish the magazine monthly. (Họ dự định xuất bản tạp chí hàng tháng.)
- Publisher (danh từ): nhà xuất bản, người hoặc tổ chức thực hiện việc xuất bản.
- The publisher rejected the manuscript. (Nhà xuất bản đã từ chối bản thảo.)
- Published (tính từ): đã được xuất bản.
- This is his first published work. (Đây là tác phẩm đã xuất bản đầu tiên của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Issuance: sự phát hành (thường dùng trong văn phong chính thức hơn).
- The issuance of the new book was delayed. (Việc phát hành cuốn sách mới đã bị trì hoãn.)
- Printing: in ấn (chỉ khía cạnh kỹ thuật, không bao gồm phân phối).
- The printing of the report took a week. (Việc in ấn báo cáo mất một tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "In publishing": Trong lĩnh vực xuất bản.
- She has many years of experience in publishing. (Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất bản.)
- "The world of publishing": Thế giới xuất bản, ngành công nghiệp xuất bản nói chung.
- The world of publishing is rapidly changing with technology. (Thế giới xuất bản đang thay đổi nhanh chóng với công nghệ.)