puccoon

/pʌ'ku:n/
Học thuật
Thân thiện
puccoon

A puccoon blooms with a single white flower in the spring forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rễ màu: "Puccoon" tên gọi chung cho một số loài cây Bắc Mỹ rễ chứa chất tạo màu đỏ hoặc vàng, thường được người bản địa sử dụng làm thuốc nhuộm.
    • Loại cây thuốc: Chỉ một loại cây lâu năm đặc tính gây nôn được dùng làm chất kích thích, long đờm trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Native Americans used puccoon to dye baskets. (Người Mỹ bản địa đã sử dụng cây puccoon để nhuộm màu giỏ.)
    • The root of the puccoon has medicinal properties. (Rễ của cây puccoon đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bloodroot puccoon": Một tên gọi khác cho loài , một loại puccoon phổ biến nhựa màu đỏ.
    • Bloodroot puccoon is known for its distinctive red sap. (Cây puccoon rễ máu được biết đến với nhựa cây màu đỏ đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodroot (n): Tên gọi phổ biến hơn cho một loại puccoon (), có nghĩa "rễ máu".
  • Indian paint: Một tên gọi khác cho các loại cây puccoon, do công dụng làm thuốc nhuộm của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Bloodroot: Rễ máu (chỉ loài ).
  • Redroot: Rễ đỏ (một tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm).
Lưu ý
  • "Puccoon" một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thực vật học, lịch sử hoặc văn hóa bản địa Bắc Mỹ. Từ này hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
puccoon

A puccoon blooms with a single white flower in the spring forest.

danh từ
  1. (thực vật học) rể màu