pucelage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trinh tiết, chữ trinh: "pucelage" là một danh từ chỉ tình trạng còn trinh nguyên, đặc biệtcủa một người phụ nữ trước lần quan hệ tình dục đầu tiên. Đâymột từ sắc thái thân mật, ít trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a perdu son pucelage à dix-huit ans. ( ấy đã mất đi chữ trinh của mình vào năm mười tám tuổi.)
    • Dans certaines cultures, le pucelage est très valorisé. (Trong một số nền văn hóa, sự trinh tiết được đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perdre son pucelage": mất đi sự trinh tiết, quan hệ tình dục lần đầu.
    • Il était nerveux à l'idée de perdre son pucelage. (Anh ấy đã lo lắng về việc mất đi sự trinh tiết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Puceau (danh từ giống đực, thân mật): người đàn ông còn trinh.

    • Il est encore puceau à vingt-cinq ans. (Anh ta vẫn còn trinhtuổi hai mươi lăm.)
  • Pucelle (danh từ giống cái, thân mật): người phụ nữ còn trinh.

    • La légende de Jeanne d'Arc, la pucelle d'Orléans. (Huyền thoại về Jeanne d'Arc, trinh nữ xứ Orléans.)
Từ đồng nghĩa
  • Virginité (danh từ giống cái): sự trinh tiết, trinh nguyên (từ trang trọng phổ biến hơn).
    • La virginité est un concept important dans certaines religions. (Sự trinh tiếtmột khái niệm quan trọng trong một số tôn giáo.)
Lưu ý sử dụng
  • "Pucelage" là một từ sắc thái thân mật, đôi khi hơi . Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, từ "virginité" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Từ này chủ yếu đề cập đến trạng thái thể chất, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa biểu tượng về sự trong trắng, nguyên vẹn.
danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự trinh tiết, chữ trinh