puceron

{{pucerons}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) rệp (hại cây)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "puceron"

puceron
Un puceron vert se nourrit sur une feuille de rosier.