puddening
/'pudniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Miếng độn, miếng lót: Một vật liệu (thường là dây thừng, vải bạt hoặc cao su) được sử dụng trên tàu thuyền để bảo vệ, đệm lót hoặc chống mài mòn, đặc biệt là ở những vị trí dây cáp, dây neo cọ xát vào thành tàu, cột buồm hoặc các bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors added new puddening to the bow to protect it from the anchor chain. (Các thủy thủ đã thêm miếng độn mới vào mũi tàu để bảo vệ nó khỏi dây xích neo.)
- Worn-out puddening should be replaced to prevent damage to the ship's rails. (Miếng lót đã mòn nên được thay thế để ngăn ngừa hư hại cho lan can tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To apply puddening": Lắp đặt hoặc gắn miếng độn vào.
- The crew was instructed to apply puddening to all friction points before the long voyage. (Thủy thủ đoàn được chỉ định lắp miếng độn vào tất cả các điểm ma sát trước chuyến hải trình dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Fender (n): Vật đệm, thường treo bên ngoài thành tàu để chống va đập khi cập bến.
- Chafing gear (n): Thiết bị/đồ bảo vệ chống mài mòn (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm puddening).
Từ đồng nghĩa
- Chafing guard: Vật bảo vệ chống mài mòn.
- Padding: Vật liệu độn, đệm lót (nghĩa chung, không chuyên ngành hàng hải).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Puddening" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên dùng trong ngành hàng hải và đóng tàu, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (hàng hải) miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da...)