pudding-face
/'pu:diɳfeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt phèn phẹt, mặt béo tròn và thiếu đường nét: Một khuôn mặt tròn, đầy đặn, mập mạp và thường thiếu đi những đường nét sắc sảo hoặc biểu cảm rõ ràng. Từ này thường mang sắc thái miêu tả hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cartoon character was drawn with a classic pudding-face, all round and expressionless. (Nhân vật hoạt hình được vẽ với một khuôn mặt phèn phẹt kinh điển, tròn trĩnh và vô hồn.)
- He was often teased in school for his pudding-face. (Cậu ấy thường bị trêu chọc ở trường vì cái mặt phèn phẹt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một sự so sánh (simile):
- Her features were so soft and round, like a pudding-face. (Các đường nét trên mặt cô ấy mềm mại và tròn trĩnh, giống như một khuôn mặt phèn phẹt.)
- Dùng trong văn chương miêu tả: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật một cách sinh động, đôi khi có ý chê bai ngoại hình.
Biến thể và từ gần giống
- Pudding-faced (tính từ): Có khuôn mặt phèn phẹt.
- The pudding-faced boy smiled warmly. (Cậu bé có khuôn mặt phèn phẹt ấy mỉm cười thật ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Moonface (danh từ): Mặt tròn như mặt trăng.
- Chubby face (cụm danh từ): Mặt mập mạp, bầu bĩnh (ít mang sắc thái châm biếm hơn).
Từ trái nghĩa
- Chiseled face (cụm danh từ): Khuôn mặt góc cạnh, sắc nét.
- Gaunt face (cụm danh từ): Khuôn mặt hốc hác, gầy guộc.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "pudding-face" thường mang tính chất miêu tả khách quan nhưng cũng có thể hàm ý chê bai, thiếu tế nhị. Cần thận trọng khi sử dụng để miêu tả người khác.
- Ngữ cảnh: Phù hợp hơn trong văn viết miêu tả, văn học, hoặc trong các cuộc nói chuyện thân mật, suồng sã. Không nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự tế nhị.