pudding-head

/'pudiɳhed/
Học thuật
Thân thiện
pudding-head

A boy in class is being called a pudding-head for his silly mistake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đần độn, người ngu dốt: Từ lóng, dùng để chỉ một người có vẻ ngoài hoặc hành động ngớ ngẩn, thiếu thông minh hoặc chậm hiểu. Từ này mang tính xúc phạm nhẹ, thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a pudding-head and read the instructions first! (Đừng ngu ngốc thế, hãy đọc hướng dẫn trước đi!)
    • He forgot his keys again? What a pudding-head! (Anh ta lại quên chìa khóa à? Đúng đồ ngốc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a pudding-head": hành động một cách ngu ngốc.
    • Stop acting like a pudding-head and focus on your work. (Đừng hành động ngớ ngẩn nữa tập trung vào công việc của con đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pudding (n): món tráng miệng dạng đặc, thường ngọt. (Lưu ý: Từ này từ gốc, nhưng nghĩa hoàn toàn khác với "pudding-head").
  • Blockhead (n): đồ đần độn, đồ ngu (nghĩa mức độ xúc phạm tương tự).
  • Dunce (n): người học kém, người đần.
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Dolt: kẻ đần độn.
  • Nitwit: đồ ngốc.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Pudding-head" từ lóng, mang tính chất châm biếm, xúc phạm nhẹ. Không nên sử dụng trong văn bản học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
  • Ngữ cảnh: Thường được dùng giữa bạn bè thân thiết để trêu chọc hoặc trong các cuộc tranh cãi không nghiêm trọng. Cần thận trọng có thể gây khó chịu cho người nghe.
pudding-head

A boy in class is being called a pudding-head for his silly mistake.

danh từ
  1. người đần, người ngu dốt