pudding-heart

/'pudiɳhɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
pudding-heart

A child is called a pudding-heart for being afraid of the dark.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hèn nhát, người nhút nhát: "pudding-heart" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người thiếu can đảm, dễ sợ hãi hoặc nhút nhát. Từ này sắc thái mỉa mai, chế giễu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a pudding-heart; it's just a little spider! (Đừng nhát gan như vậy; chỉ một con nhện nhỏ thôi!)
    • They called him a pudding-heart because he refused to enter the old, dark house. (Họ gọi anh ta đồ hèn nhát anh ta từ chối bước vào ngôi nhà tối om.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc lời nói mang tính chất châm biếm, hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường ngày nay.
Biến thể từ gần giống
  • Pudding-hearted (tính từ): tính cách hèn nhát, nhút nhát.
    • He was too pudding-hearted to stand up for himself. (Anh ta quá nhút nhát để đứng lên bảo vệ bản thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Coward: kẻ hèn nhát, nhút nhát.
  • Faint-heart: người nhát gan, yếu tim.
  • Timid person: người rụt rè, nhút nhát.
Từ trái nghĩa
  • Braveheart: người dũng cảm (đặc biệt phổ biến sau bộ phim cùng tên).
  • Hero: anh hùng.
  • Daredevil: người liều lĩnh, gan dạ.
Thành ngữ liên quan
  • To have a heart of pudding: trái tim như bánh pudding (ám chỉ sự yếu đuối, nhút nhát).
    • He talks big, but when faced with danger, he has a heart of pudding. (Hắn nói thì hay nhưng khi đối mặt với nguy hiểm thì hắn nhát như cáy.)
pudding-heart

A child is called a pudding-heart for being afraid of the dark.

danh từ
  1. người hèn nhát