puddling furnace

/'pʌdliɳ'fə:nis/
Học thuật
Thân thiện
puddling furnace

A worker stirs molten iron in a puddling furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • luyện putlinh: Một loại công nghiệp được sử dụng trong quá trình luyện sắt thế kỷ 18 19 để chuyển đổi gang thành sắt rèn (sắt non) bằng phương pháp putlinh (puddling).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The puddling furnace revolutionized iron production in the Industrial Revolution. ( luyện putlinh đã cách mạng hóa việc sản xuất sắt trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.)
    • Workers stirred the molten iron in the puddling furnace to remove impurities. (Các công nhân khuấy gang nóng chảy trong luyện putlinh để loại bỏ tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a puddling furnace": vận hành một luyện putlinh.
    • It required great skill to operate a puddling furnace efficiently. (Cần kỹ năng cao để vận hành một luyện putlinh một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Puddling process (n): quy trình putlinh, phương pháp putlinh.

    • The puddling process was labor-intensive. (Quy trình putlinh đòi hỏi nhiều lao động.)
  • Puddler (n): thợ luyện putlinh (người vận hành ).

    • The puddler's job was hot and physically demanding. (Công việc của người thợ luyện putlinh rất nóng đòi hỏi thể lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Puddling hearth: luyện putlinh (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho thuật ngữ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này)

puddling furnace

A worker stirs molten iron in a puddling furnace.

danh từ
  1. (kỹ thuật) luyện putlinh (gang thành sắt)