pudenda

/pju:'dendəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: pudenda):
    • Bộ phận sinh dục ngoài: Chỉ các cơ quan sinh dục bên ngoài, thường được dùng để chỉ bộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ (âm hộ). Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc văn chương với sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medical textbook included detailed diagrams of the female pudenda. (Sách giáo khoa y học các biểu đồ chi tiết về âm hộ phụ nữ.)
    • In some ancient sculptures, the pudenda are deliberately emphasized. (Trong một số tác phẩm điêu khắc cổ đại, bộ phận sinh dục được nhấn mạnh một cách chủ ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The pudenda": Cụm từ này thường được dùngdạng số nhiều để chỉ toàn bộ khu vực bộ phận sinh dục ngoài một cách tổng quát trang trọng.
    • The law requires the pudenda to be covered in public. (Luật pháp yêu cầu che bộ phận sinh dụcnơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pudendum (số ít): Dạng số ít của "pudenda", ít phổ biến hơn trong cách dùng thông thường.

    • Each part of the pudendum has a specific function. (Mỗi phần của bộ phận sinh dục ngoài một chức năng cụ thể.)
  • Vulva (n): Từ y học chuyên môn hơn, chỉ cụ thể bộ phận sinh dục ngoài của nữ giới.

  • Genitalia (n): Thuật ngữ chung cho tất cả các cơ quan sinh dục, cả trong ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • External genitalia: Bộ phận sinh dục ngoài (từ chuyên môn, trung lập).
  • Private parts: Bộ phận riêng tư (cách nói thông tục, giản dị hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pudenda" mang sắc thái rất trang trọng kỹ thuật. chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, học thuật hoặc văn chương. Trong hội thoại thông thường, người ta thường sử dụng các từ ít trang trọng hơn hoặc thuật ngữ y tế cụ thể.
  • Từ này hầu như luôn được dùngdạng số nhiều ("pudenda") ngay cả khi đề cập đến một bộ phận duy nhất.
danh từ, số nhiều pudenda /'pju:dendə/
  1. âm hộ
  2. ((thường) số nhiều) bộ phận sinh dục (đàn ông, đàn bà)