pudibonderie

Học thuật
Thân thiện
pudibonderie

Une personne détourne le regard avec pudibonderie devant une statue classique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính cả thẹn, sự e thẹn quá mức: Chỉ thái độ hoặc hành vi tỏ ra quá nhút nhát, dễ xấu hổ, đặc biệt về những vấn đề liên quan đến tình dục hoặc cơ thể, thường đến mức cứng nhắc hoặc không tự nhiên.
    • Sự ngượng nghịu quá mức, sự quá đoan về đạo đức: Chỉ sự khắt khe, phản ứng thái quá trước những điều được cho là khiếm nhã hoặc thiếu đứng đắn, xuất phát từ sự hổ thẹn hoặc quan niệm đạo đức hẹp hòi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa pudibonderie l'empêchait de parler librement de sujets médicaux. (Tính cả thẹn quá mức của ấy đã ngăn cản nói chuyện tự do về các chủ đề y học.)
    • La pudibonderie de l'époque victorienne est souvent critiquée. (Sự ngượng nghịu quá mức của thời đại Victoria thường bị chỉ trích.)
    • Il faut éviter toute pudibonderie dans ce débat scientifique. (Cần phải tránh mọi sự e thẹn thái quá trong cuộc tranh luận khoa học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la pudibonderie": Rơi vào sự quá khắt khe, trở nên quá đoan về mặt đạo đức.

    • Certaines critiques tombent dans la pudibonderie en jugeant cette œuvre d'art. (Một số lời phê bình rơi vào sự quá khắt khe khi đánh giá tác phẩm nghệ thuật này.)
  • "Faire preuve de pudibonderie": Thể hiện sự e thẹn, ngượng nghịu quá mức.

    • Il a fait preuve d'une grande pudibonderie face à la question. (Anh ta đã thể hiện sự ngượng nghịu rất lớn trước câu hỏi đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Pudibond, pudibonde (tính từ): tính cả thẹn, dễ xấu hổ, hay ngượng ngùng.

    • Une personne pudibonde (Một người hay cả thẹn)
  • Pudeur (danh từ giống cái): Sự e lệ, sự kín đáo, sự hổ thẹn tự nhiên (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn "pudibonderie").

    • La pudeur est une réaction naturelle. (Sự e lệmột phản ứng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Puritanisme: Chủ nghĩa khắc kỷ, sự quá khắt khe về đạo đức (thường về tình dục).
  • Pruderie: Tính đạo đức giả, sự khó tính quá mức (gần nghĩa nhất).
  • Reticence: Sự dè dặt, sự giữ kẽ.
Từ trái nghĩa
  • Liberté d'esprit: Sự tự do tư tưởng.
  • Audace: Sự táo bạo, sự không e dè.
  • Franchise: Sự thẳng thắn, sự bộc trực.
Thành ngữ liên quan
  • "Cacher son jeu par pudibonderie": Giấu giếm ý định của mình sự e thẹn thái quá. (Không thành ngữ cố định phổ biến, nhưngthể kết hợp trong văn cảnh.)

  • "La pudibonderie n'a pas sa place ici": Sự ngượng nghịu quá mức không chỗ ở đây. (Cụm từ dùng để nhấn mạnh sự không phù hợp của thái độ quá e thẹn trong một bối cảnh cụ thể.)

pudibonderie

Une personne détourne le regard avec pudibonderie devant une statue classique.

danh từ giống cái
  1. tính cả thẹn; sự ngượng nghịu quá mức