pudicité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính tiết hạnh: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người (thường là phụ nữ) thể hiện sự khiêm tốn, trong sạch và thuần khiết về mặt tình dục, đặc biệt trong cách ăn mặc, cư xử và suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pudicité était une vertu très prisée dans la société traditionnelle. (Tính tiết hạnh là một đức tính rất được coi trọng trong xã hội truyền thống.)
- Elle rougit par pudicité lorsque le sujet fut abordé. (Cô ấy đỏ mặt vì tính tiết hạnh khi chủ đề đó được nhắc đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pudicité excessive": sự tiết hạnh quá mức, có thể mang hàm ý tiêu cực về sự khắt khe không cần thiết.
- Certaines critiques voient dans ces règles une pudicité excessive. (Một số chỉ trích xem những quy tắc này là sự tiết hạnh quá mức.)
"Voile de pudicité": (nghĩa bóng) bức màn của sự kín đáo, thận trọng; sự che giấu hoặc im lặng về một vấn đề nhạy cảm.
- Un voile de pudicité entoure encore ce chapitre de l'histoire. (Một bức màn kín đáo vẫn bao trùm chương sử này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pudeur (n.f): sự e lệ, sự thẹn thùng; cảm giác xấu hổ hoặc ngại ngùng, đặc biệt về những vấn đề liên quan đến thân thể hoặc tình dục. (Từ thông dụng hơn "pudicité").
- Pudique (adj): kín đáo, e lệ, có tính tiết hạnh.
- Une attitude pudique. (Một thái độ kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Chasteté: sự trinh bạch, sự trong trắng.
- Reticence: sự dè dặt, sự kín đáo (trong lời nói).
- Modestie: sự khiêm tốn, sự kín đáo (nói chung).
Từ trái nghĩa
- Impudeur: sự trơ trẽn, sự không biết xấu hổ.
- Exhibitionnisme: thói phô trương, sự thích phô bày.
danh từ giống cái
- (văn học) tính tiết hạnh