pudsy
/'pʌdzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phúng phính, phốp pháp: Từ "pudsy" dùng để mô tả một người hoặc vật có vẻ ngoài mũm mĩm, đầy đặn và đáng yêu, thường gợi cảm giác ấm áp và dễ thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby has pudsy cheeks that everyone loves to pinch. (Em bé có đôi má phúng phính mà ai cũng muốn véo.)
- She looked pudsy and warm in her thick winter coat. (Cô ấy trông phốp pháp và ấm áp trong chiếc áo khoác mùa đông dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pudsy" để mô tả động vật: Thường dùng cho thú cưng hoặc động vật nhỏ có bộ lông dày khiến chúng trông mập mạp.
- The pudsy kitten curled up by the fireplace. (Chú mèo con phốp pháp cuộn tròn bên lò sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pudgy (adj): Hơi mập, chắc nịch (thường dùng cho người, đặc biệt là trẻ em hoặc bộ phận cơ thể như ngón tay, má).
- Plump (adj): Đầy đặn, tròn trĩnh (mang nghĩa tích cực hơn, thường dùng để mô tả vẻ đẹp khỏe mạnh).
- Chubby (adj): Mũm mĩm, bụ bẫm (thường dùng cho trẻ em hoặc má, tay).
Từ đồng nghĩa
- Rotund: Tròn trĩnh (trang trọng hơn, thường mô tả người).
- Buxom: Nở nang, đầy đặn (thường dùng cho phụ nữ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "pudsy" mang sắc thái đáng yêu, ấm áp và thân thiện. Nó thường được dùng một cách trìu mến hơn là để phê bình.
- Từ này ít phổ biến hơn các từ đồng nghĩa như "chubby" hay "plump".