puerpéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) liên quan đến thời kỳ sau khi sinh con: "puerpéral" mô tả những gì liên quan đến giai đoạn ngay sau khi sinh, còn gọi là thời kỳ hậu sản.
- (Y học) liên quan đến việc sinh đẻ: "puerpéral" cũng có thể dùng để chỉ những gì liên quan trực tiếp đến quá trình sinh nở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La dépression puerpérale est un trouble fréquent. (Trầm cảm sau sinh là một rối loạn thường gặp.)
- Les soins puerpéraux sont essentiels pour la santé de la mère. (Việc chăm sóc hậu sản là thiết yếu cho sức khỏe của người mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accidents puerpéraux": biến cố khi đẻ, tai biến sản khoa.
- Les accidents puerpéraux peuvent être graves. (Các tai biến sản khoa có thể nghiêm trọng.)
"Fièvre puerpérale": sốt hậu sản, sốt sản.
- La fièvre puerpérale était une cause majeure de mortalité autrefois. (Sốt hậu sản từng là một nguyên nhân tử vong chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Puerpéralité (danh từ giống cái): thời kỳ hậu sản.
- La puerpéralité dure plusieurs semaines. (Thời kỳ hậu sản kéo dài vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Post-partum (tính từ): sau khi sinh.
- Postnatal (tính từ): sau sinh.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong sản khoa.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng nào sử dụng từ "puerpéral" một cách độc lập. Các cách dùng nâng cao thường là các thuật ngữ y học kết hợp.
tính từ
- (y học) đẻ, sản
- Accidens puerpérauxbiến cố khi đẻ
- Fièvre puerpéralesốt sản