puff
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
puff
puff
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "puff"
atlantic puffin
cream puff
genus puffinus
giant puffball
hard-skinned puffball
horned puffin
powder-puff
powderpuff
puff adder
puff-adder
puff-ball
puffball
puff batter
puffbird
puff-box
puffed
puffed rice
puffed wheat
puffer
pufferfish
puffery
puffin
puffiness
puffing
puffinus
puffinus puffinus
puff of air
puff out
puff paste
puff-puff
puff up
puffy
spiny puffer
stalked puffball
true puffball
tufted puffin
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...