puff-adder
/'pʌf,ædə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn phì: Một loài rắn độc lớn, có nguồn gốc từ châu Phi, thuộc chi Bitis. Tên gọi của nó bắt nguồn từ hành vi phình to cơ thể và phát ra âm thanh rít lên khi bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The puff-adder is known for its excellent camouflage. (Rắn phì được biết đến với khả năng ngụy trang xuất sắc.)
- A bite from a puff-adder requires immediate medical attention. (Vết cắn từ một con rắn phì cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as deadly as a puff-adder": chết người như rắn phì (dùng để ví von về sự nguy hiểm chết người).
- His words were as deadly as a puff-adder's bite. (Lời nói của anh ta chết người như vết cắn của rắn phì.)
Biến thể và từ gần giống
- Adder (n): rắn hổ mang (một loài rắn độc khác, chủ yếu ở châu Âu và châu Á). Lưu ý: "puff-adder" là một loài cụ thể, khác với "adder" thông thường.
- Viper (n): rắn vipe, một họ rắn độc lớn mà rắn phì thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Bitis arietans: Tên khoa học của loài rắn phì phổ biến nhất.
- African puff adder: Rắn phì châu Phi (tên gọi đầy đủ để chỉ rõ khu vực phân bố).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "puff-adder" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, con vật này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự nguy hiểm tiềm ẩn và sự ngụy trang trong văn hóa dân gian.