puff-adder

/'pʌf,ædə/
Học thuật
Thân thiện
puff-adder

A puff-adder lies coiled on a sunlit dirt path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn phì: Một loài rắn độc lớn, nguồn gốc từ châu Phi, thuộc chi Bitis. Tên gọi của bắt nguồn từ hành vi phình to cơ thể phát ra âm thanh rít lên khi bị đe dọa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The puff-adder is known for its excellent camouflage. (Rắn phì được biết đến với khả năng ngụy trang xuất sắc.)
    • A bite from a puff-adder requires immediate medical attention. (Vết cắn từ một con rắn phì cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as deadly as a puff-adder": chết người như rắn phì (dùng để von về sự nguy hiểm chết người).
    • His words were as deadly as a puff-adder's bite. (Lời nói của anh ta chết người như vết cắn của rắn phì.)
Biến thể từ gần giống
  • Adder (n): rắn hổ mang (một loài rắn độc khác, chủ yếuchâu Âu châu Á). Lưu ý: "puff-adder" một loài cụ thể, khác với "adder" thông thường.
  • Viper (n): rắn vipe, một họ rắn độc lớn rắn phì thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Bitis arietans: Tên khoa học của loài rắn phì phổ biến nhất.
  • African puff adder: Rắn phì châu Phi (tên gọi đầy đủ để chỉ rõ khu vực phân bố).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "puff-adder" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, con vật này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự nguy hiểm tiềm ẩn sự ngụy trang trong văn hóa dân gian.
puff-adder

A puff-adder lies coiled on a sunlit dirt path.

danh từ
  1. (động vật học) rắn phì