puff-ball
/'pʌfbɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm trứng: Một loại nấm có hình dạng tròn, thường có vỏ ngoài mỏng, bên trong chứa bào tử dạng bột. Khi chín hoặc bị tác động, nó sẽ "phụt" ra một đám bụi bào tử màu nâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found a giant puff-ball in the forest. (Chúng tôi tìm thấy một cây nấm trứng khổng lồ trong rừng.)
- Don't kick that puff-ball, or it will release a cloud of spores. (Đừng đá vào cây nấm trứng đó, nếu không nó sẽ phát tán một đám mây bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a puff-ball": dùng để so sánh hình dạng tròn, phồng lên của một vật.
- The dandelion seed head looked like a tiny puff-ball. (Đầu hạt của cây bồ công anh trông giống như một nấm trứng tí hon.)
Biến thể và từ gần giống
- Puff (động từ): thổi phù phù, phồng lên.
- He puffed out his cheeks. (Anh ấy phồng má lên.)
- Puff (danh từ): hơi thổi, đám khói nhỏ.
- A puff of smoke came from the chimney. (Một làn khói bốc lên từ ống khói.)
Từ đồng nghĩa
- Earthstar (n): một loại nấm có hình dạng tương tự, thuộc họ nấm trứng.
- Spore sac (n): túi bào tử (tên gọi mô tả chức năng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "puff-ball" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại nấm.
danh từ
- (thực vật học) nấm trứng