puff-box
/'pʌfbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp phấn có nùi bông thoa: Một loại hộp nhỏ, thường được làm từ kim loại, sứ, hoặc các vật liệu khác, dùng để đựng phấn trang điểm (phấn phủ mặt). Đặc điểm chính của nó là có một nùi bông mềm (puff) được gắn bên trong nắp hộp, dùng để thoa phấn lên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She opened her elegant puff-box to powder her nose. (Cô ấy mở chiếc hộp phấn có nùi bông thoa thanh lịch của mình ra để phủ phấn lên mặt.)
- The antique puff-box was made of silver and had a velvet lining. (Chiếc hộp phấn có nùi bông thoa cổ được làm bằng bạc và có lót nhung bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A mother-of-pearl puff-box": hộp phấn có nùi bông thoa làm bằng xà cừ.
- Her vanity table was adorned with a beautiful mother-of-pearl puff-box. (Bàn trang điểm của cô được trang trí bằng một chiếc hộp phấn có nùi bông thoa làm bằng xà cừ rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Powder box (n): hộp đựng phấn (nói chung, có thể có hoặc không có nùi bông đi kèm).
- Compact (n): hộp phấn nhỏ gọn, thường có gương và nùi bông.
Từ đồng nghĩa
- Powder compact: hộp phấn compact.
- Face-powder box: hộp đựng phấn mặt.
danh từ
- hộp phấn có nùi bông thoa