puff-puff

/'pʌf'pʌf/
Học thuật
Thân thiện
puff-puff

A child plays with a puff-puff train on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Máy phụt phụt, xe phụt phụt: Từ tượng thanh mô tả âm thanh phụt phụt của động cơ hoặc máy móc, thường dùng để chỉ một loại phương tiện hoặc thiết bị kỹ, chạy chậm phát ra tiếng động như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old puff-puff finally arrived at the station after a long delay. (Chiếc xe phụt phụt kỹ cuối cùng cũng đến ga sau một chuyến đi dài chậm trễ.)
    • Children love to watch the little puff-puff chugging along the toy railway. (Trẻ em thích xem chiếc máy phụt phụt nhỏ chạy dọc theo đường ray đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một từ thân mật, gợi cảm giác hoài cổ: Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để nói về tàu hỏa hơi nước hoặc xe cộ một cách trìu mến.
    • Grandpa told us stories about riding the puff-puff when he was a boy. (Ông nội kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về việc đi trên chiếc xe phụt phụt khi ông còn một cậu .)
Biến thể từ gần giống
  • Puff (động từ): Thở phì phò, phụt ra (khói, hơi nước).
    • The chimney puffs smoke. (Ống khói phụt ra khói.)
  • Choo-choo (danh từ): Từ tượng thanh khác chỉ tàu hỏa, thường được trẻ em sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Steam train: Tàu hỏa chạy bằng hơi nước.
  • Chugger: (Thông tục) Phương tiện di chuyển phát ra tiếng động "chug chug".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "puff-puff". Tuy nhiên, từ này tự thân đã mang tính chất tượng thanh gợi hình.
puff-puff

A child plays with a puff-puff train on the floor.

danh từ
  1. (số nhiều) máy phụt phụt, xe phụt phụt