puffiness

puffiness

Her puffiness around the eyes was noticeable after a long flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sưng lên, chỗ phồng lên: "puffiness" chỉ tình trạng một bộ phận trên cơ thể bị sưng hoặc phồng lên bất thường, thường do tích tụ chất lỏng hoặc viêm nhiễm.
    • Sự hợm hĩnh, tính khoa trương: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "puffiness" còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thanh lịch do tính tự phụ, kiêu căng phô trương.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cụ thể (sưng phồng):

    • The puffiness around her eyes was a sign of allergies. (Sự sưng phồng quanh mắt ấy dấu hiệu của dị ứng.)
    • Ice packs can help reduce puffiness after an injury. (Túi đá có thể giúp giảm sưng sau chấn thương.)
  • Nghĩa trừu tượng (hợm hĩnh):

    • His speech was full of puffiness, making him seem arrogant. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự hợm hĩnh, khiến anh ta trông có vẻ kiêu ngạo.)
    • The critic dismissed the novel's puffiness as pretentious. (Nhà phê bình bác bỏ sự khoa trương của cuốn tiểu thuyết giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puffiness of the skin": tình trạng da bị sưng, thường do dị ứng hoặc thiếu ngủ.

    • A good night's sleep can alleviate morning facial puffiness. (Một giấc ngủ ngon có thể làm giảm sưng mặt vào buổi sáng.)
  • "puffiness in language": cách nói hoặc viết hoa mỹ, phô trương.

    • The poet avoided puffiness in his verses, keeping them simple. (Nhà thơ tránh sự hoa mỹ trong các câu thơ của mình, giữ chúng đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Puffy (tính từ): sưng lên, phồng lên; hoặc kiêu căng.
    • Her eyes were puffy from crying. (Mắt ấy sưng lên khóc.)
  • Puff (danh từ/động từ): hơi thở ra, luồng khí; hoặc hành động thổi phồng.
    • He took a puff of his cigar. (Anh ta hít một hơi xì gà.)
Từ đồng nghĩa
  • Swelling (sự sưng): dùng trong y học, chỉ tình trạng phồng lên do viêm.
    • The swelling in his ankle was severe. (Sự sưngmắt cá chân của anh ấy rất nghiêm trọng.)
  • Pomposity (tính khoa trương): chỉ sự tự phụ, kiêu ngạo trong lời nói hoặc hành vi.
    • His pomposity annoyed everyone at the meeting. (Sự khoa trương của anh ta làm mọi người trong cuộc họp khó chịu.)
Các cụm từ (không phrasal verbs cụ thể cho "puffiness")
  • Reduce puffiness: giảm sưng.
    • Apply cold compresses to reduce puffiness. (Chườm lạnh để giảm sưng.)
  • Facial puffiness: sưng mặt.
    • Facial puffiness is common after a salty meal. (Sưng mặt thường gặp sau bữa ăn mặn.)
Thành ngữ liên quan
  • Puffed up with pride: phồng lên tự hào (ám chỉ tính kiêu căng).
    • He was puffed up with pride after winning the award. (Anh ta phồng lên tự hào sau khi giành giải thưởng.)

Từ gần giống