pug-mill
/'pʌgmil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy nhào đất sét: Một loại máy công nghiệp dùng để trộn, nhào và làm ẩm đất sét hoặc các vật liệu tương tự (như gốm, xi măng) để tạo thành một khối đồng nhất trước khi đưa vào sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clay is fed into the pug-mill to remove air bubbles. (Đất sét được đưa vào máy nhào để loại bỏ bọt khí.)
- A pug-mill is essential for preparing consistent ceramic bodies. (Một máy nhào đất sét là thiết yếu để chuẩn bị khối gốm đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a pug-mill": vận hành một máy nhào đất sét.
- He learned how to operate a pug-mill at the pottery factory. (Anh ấy đã học cách vận hành một máy nhào đất sét tại nhà máy gốm.)
"pug-mill output": sản phẩm đầu ra từ máy nhào.
- The pug-mill output is then shaped into bricks. (Sản phẩm từ máy nhào sau đó được tạo hình thành gạch.)
Biến thể và từ gần giống
Pug (động từ, trong ngữ cảnh này): hành động nhào, nén đất sét bằng máy.
- The machine pugs the clay to the right consistency. (Máy nhào đất sét đến độ đặc thích hợp.)
Mixer (danh từ): máy trộn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều vật liệu).
- Clay kneader (danh từ): máy nhào đất sét (cách gọi mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Clay mixer: máy trộn đất sét.
- Tempering mill: máy nhào, ủ (vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)