pugilat

Học thuật
Thân thiện
pugilat

Un homme participe à un pugilat dans l'arène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc ẩu đả: Một trận đánh nhau bằng tay không, thườnghỗn loạn bạo lực, không theo quy tắc.
    • (Sử học) Cuộc đấu quyền: Trong lịch sử, chỉ một hình thức thi đấu thể thao hoặc biểu diễn thuật cổ đại, nơi các đấu sĩ sử dụng quyền thuật để chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pugilat entre les deux hommes a été rapidement arrêté par la police. (Cuộc ẩu đả giữa hai người đàn ông đã nhanh chóng bị cảnh sát ngăn chặn.)
    • Dans la Rome antique, le pugilat était un spectacle populaire. (Trong thời La cổ đại, cuộc đấu quyềnmột màn trình diễn được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le pugilat": sa vào một cuộc ẩu đả.
    • La discussion politique a dégénéré et a fini par tomber dans le pugilat. (Cuộc thảo luận chính trị đã trở nên leo thang cuối cùng sa vào một cuộc ẩu đả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pugiliste (n): Võ sĩ quyền Anh, người tham gia đấu quyền.

    • Ce pugiliste est célèbre pour sa force. (Võ sĩ quyền Anh này nổi tiếng sức mạnh của anh ta.)
  • Pugilistique (adj): Thuộc về quyền Anh, đấu quyền.

    • Un combat pugilistique. (Một trận đấu quyền Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bagarre (n): Cuộc ẩu đả, đánh nhau.
  • Échauffourée (n): Cuộc xô xát nhỏ, cuộc cãi lộn dẫn đến đánh nhau.
Thành ngữ liên quan
  • En venir au pugilat: Đi đến chỗ đánh nhau.
    • Ils se sont disputés si violemment qu'ils en sont venus au pugilat. (Họ cãi nhau dữ dội đến mức đã đi đến chỗ đánh nhau.)
pugilat

Un homme participe à un pugilat dans l'arène.

danh từ giống đực
  1. cuộc ẩu đả
  2. (sử học) cuộc đấu quyền

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pugilat"