pugilat

danh từ giống đực
  1. cuộc ẩu đả
  2. (sử học) cuộc đấu quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pugilat"

pugilat
Un homme participe à un pugilat dans l'arène.