pugilistic
/,pju:dʤi'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) quyền Anh, (thuộc) võ sĩ quyền Anh: Mô tả những gì liên quan đến môn thể thao đấm bốc (quyền Anh) hoặc những người tham gia môn thể thao này.
- Mang tính chất đối kháng, tranh cãi quyết liệt: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một cuộc tranh luận, thảo luận hoặc thái độ có tính chất đối đầu, hung hăng, giống như trong một trận đấu quyền Anh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He adopted a pugilistic stance during the debate. (Anh ta thể hiện một thái độ đối kháng trong cuộc tranh luận.)
- The article discussed the pugilistic culture of ancient Rome. (Bài báo thảo luận về văn hóa đấu quyền của La Mã cổ đại.)
- His pugilistic career was cut short by an injury. (Sự nghiệp quyền Anh của anh ấy bị chấm dứt sớm vì một chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pugilistic attitude": thái độ thích đối đầu, tranh cãi.
- The politician is known for his pugilistic attitude in parliament. (Chính trị gia này nổi tiếng với thái độ thích đối đầu trong nghị viện.)
"Pugilistic style": phong cách đấm bốc; (nghĩa bóng) phong cách tranh luận quyết liệt.
- The lawyer's pugilistic style intimidated some witnesses. (Phong cách tranh luận quyết liệt của luật sư đã làm một số nhân chứng sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
Pugilist (danh từ): võ sĩ quyền Anh, người đấm bốc.
- The famous pugilist retired undefeated. (Võ sĩ quyền Anh nổi tiếng đã giải nghệ mà không thua trận nào.)
Pugilism (danh từ): môn quyền Anh, môn đấm bốc.
- Pugilism requires both strength and strategy. (Môn quyền Anh đòi hỏi cả sức mạnh lẫn chiến thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Boxing-related (adj): liên quan đến quyền Anh.
- Combative (adj): hiếu chiến, thích đánh nhau/ tranh cãi.
- Belligerent (adj): hiếu chiến, gây hấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "pugilistic" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pugilistic".)
tính từ
- (thuộc) quyền Anh; (thuộc) võ sĩ quyền Anh