pugilistique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đấu quyền, quyền thuật: "pugilistique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến môn thể thao đấu quyền, đặc biệt là quyền Anh.
- (Thuộc về) cuộc chiến, sự tranh đấu: Trong ngữ cảnh văn học hoặc ẩn dụ, từ này có thể mô tả tính chất đối kháng, tranh đấu giống như một trận đấu quyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un combat pugilistique a été organisé. (Một trận đấu quyền đã được tổ chức.)
- Il a un style pugilistique très agressif. (Anh ấy có một phong cách đấu quyền rất hung hãn.)
- Le débat a pris une tournure pugilistique. (Cuộc tranh luận đã mang một chiều hướng đối kháng như đấu quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un esprit pugilistique": tinh thần thượng võ, tinh thần chiến đấu.
- Malgré la défaite, il a conservé un esprit pugilistique. (Bất chấp thất bại, anh ấy vẫn giữ được tinh thần thượng võ.)
"un art pugilistique": nghệ thuật đấu quyền.
- La boxe thaïlandaise est un art pugilistique complexe. (Muay Thái là một nghệ thuật đấu quyền phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Pugilat (danh từ giống đực): môn đấu quyền, cuộc ẩu đả.
- Le pugilat est un sport ancien. (Đấu quyền là một môn thể thao cổ xưa.)
Pugiliste (danh từ): võ sĩ quyền Anh, người đấu quyền.
- Ce pugiliste est champion du monde. (Võ sĩ quyền Anh này là nhà vô địch thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Boxeur (tính từ/ danh từ): (thuộc về) quyền Anh, võ sĩ quyền Anh.
- Combattif (tính từ): hiếu chiến, thích tranh đấu (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Être d'humeur pugilistique: có tâm trạng muốn gây gổ, đánh nhau.
- Après la remarque, il était d'humeur pugilistique. (Sau lời nhận xét, anh ta có tâm trạng muốn gây gổ.)
Thành ngữ liên quan
- Se lancer dans un combat pugilistique (verbale): lao vào một cuộc tranh cãi nảy lửa.
- Les deux politiciens se sont lancés dans un combat pugilistique verbale lors du débat. (Hai chính trị gia đã lao vào một cuộc tranh cãi nảy lửa như đấu quyền trong buổi tranh luận.)
tính từ
- (văn học) đấu quyền; (thuộc) quyền Anh