puisne
/'pju:ni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc pháp lý) Cấp dưới, thấp hơn về cấp bậc hoặc thâm niên: Dùng để mô tả một thẩm phán hoặc chức vụ tư pháp có thứ bậc thấp hơn so với các thẩm phán khác trong cùng một tòa án, đặc biệt là trong hệ thống luật Anh.
Danh từ:
- (Thuộc pháp lý) Quan tòa cấp dưới, thẩm phán cấp dưới: Chỉ một thẩm phán có thứ bậc hoặc thâm niên thấp hơn so với các thẩm phán khác (như Chánh án) trong cùng một tòa án.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was appointed as a puisne judge in the High Court. (Ông ấy được bổ nhiệm làm thẩm phán cấp dưới tại Tòa án Cấp cao.)
- The puisne justices heard the case first. (Các thẩm phán cấp dưới đã xét xử vụ án đầu tiên.)
Danh từ:
- The decision was made by a puisne. (Quyết định được đưa ra bởi một thẩm phán cấp dưới.)
- Several puisnes sat on the bench during the appeal. (Một số thẩm phán cấp dưới đã ngồi xét xử trong phiên phúc thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý trang trọng, đặc biệt là ở Vương quốc Anh và một số quốc gia theo hệ thống thông luật (common law). Nó nhấn mạnh vào thứ bậc trong hệ thống tư pháp.
- Trong lịch sử, "puisne" phân biệt các thẩm phán thông thường với các thẩm phán cao cấp hơn như Chánh án (Chief Justice) hoặc Chủ tịch Tòa (President of the Court).
Biến thể và từ gần giống
- Puisne judge (cụm danh từ): Thẩm phán cấp dưới. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- The puisne judge delivered a dissenting opinion. (Vị thẩm phán cấp dưới đã đưa ra ý kiến bất đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Junior judge (danh từ): Thẩm phán cấp dưới, thẩm phán non trẻ hơn (nghĩa tương đối phổ biến hơn).
- Associate judge (danh từ): Thẩm phán phó, thẩm phán liên kết (được dùng trong một số hệ thống tòa án).
Từ trái nghĩa
- Senior judge (danh từ): Thẩm phán cấp cao, thẩm phán cao cấp.
- Chief Justice (danh từ): Chánh án.
Lưu ý
- Từ "puisne" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ("puis" + "né", nghĩa là "sinh sau"), phản ánh ý nghĩa về thứ bậc thấp hơn hoặc non trẻ hơn.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành luật, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên nhận biết nó trong văn bản pháp lý.
tính từ
- (pháp lý) cấp dưới
- puisne judgequan toà cấp dưới
danh từ
- (pháp lý) quan toà cấp dưới