pulasan tree

pulasan tree

A ripe pulasan tree grows in a sunny tropical orchard.

Định nghĩa

Danh từ: Cây pulasan (tên khoa học: Nephelium mutabile) một loại cây ăn quả nguồn gốc từ Đông Ấn Độ Đông Nam Á. Cây này cho quả tương tự như quả chôm chôm nhưng ngọt hơn.

dụ sử dụng
  • (Cây pulasan nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • (Nông dân trồng cây pulasan để lấy quả ngọt của .)
  • (Cây pulasan có thể cao tới 15 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulasan tree fruit": quả của cây pulasan, thường được miêu tả vị ngọt hơn chôm chôm.
    • The pulasan tree fruit is often eaten fresh or used in desserts. (Quả cây pulasan thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulasan (n): quả pulasan hoặc cây pulasan (có thể dùng thay thế cho "pulasan tree" trong ngữ cảnh không chính thức).
    • I bought some pulasan at the market. (Tôi đã mua một ít quả pulasan ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rambutan tree: cây chôm chôm (cùng họ, nhưng quả chôm chôm vị ngọt nhẹ hơn).
  • Nephelium mutabile: tên khoa học của cây pulasan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "pulasan tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pulasan tree".