pulchritude

/'pʌlkritju:d/
Học thuật
Thân thiện
pulchritude

A young woman of great pulchritude admires a rose in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ đẹp, sắc đẹp (đặc biệt vẻ đẹp thể chất của con người, thường phụ nữ): "Pulchritude" một từ trang trọng, mang tính văn chương để chỉ vẻ đẹp thuần túy về mặt hình thể, sự duyên dáng hấp dẫn của ngoại hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet wrote sonnets praising the pulchritude of his beloved. (Nhà thơ đã viết những bài sonnet ca ngợi vẻ đẹp của người yêu.)
    • Her pulchritude was admired by everyone at the ball. (Vẻ đẹp của ấy được mọi người trong buổi dạ hội ngưỡng mộ.)
    • The painting captures the serene pulchritude of the landscape. (Bức tranh ghi lại vẻ đẹp thanh bình của phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulchritude" thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, văn học, hoặc phê bình nghệ thuật để mô tả vẻ đẹp một cách tao nhã chiều sâu, thay vì trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
    • The critic described the sculpture not just as an object of beauty, but as a study in classical pulchritude. (Nhà phê bình mô tả bức tượng không chỉ một vật thể đẹp đẽ, còn một nghiên cứu về vẻ đẹp cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulchritudinous (tính từ): thuộc về vẻ đẹp, đẹp đẽ, duyên dáng.
    • The actress was known for her pulchritudinous appearance. (Nữ diễn viên được biết đến với vẻ ngoài đẹp đẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Beauty: vẻ đẹp (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Loveliness: vẻ đẹp đáng yêu, duyên dáng.
  • Comeliness: vẻ đẹp dễ chịu, ưa nhìn (cũng mang tính trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Ugliness: sự xấu xí.
  • Homeliness: vẻ ngoài bình thường, không đẹp.
Lưu ý
  • "Pulchritude" một từ nguồn gốc Latin, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, hoặc những bài mô tả mang tính nghệ thuật cao.
  • Mặc dù định nghĩa tham chiếu đặc biệt nhấn mạnh vẻ đẹp của phụ nữ, từ này trên thực tế cũng có thể được dùng một cách trang trọng để mô tả vẻ đẹp nói chung của con người hoặc thậm chí cảnh vật, mặc dù cách dùng cho phụ nữ phổ biến hơn.
pulchritude

A young woman of great pulchritude admires a rose in a sunlit garden.

danh từ
  1. vẻ đẹp

Từ có nhắc đến "pulchritude"