pulingly

/'pju:liɳli/
Học thuật
Thân thiện
pulingly

A child is pulingly begging for a cookie.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải: Diễn tả hành động khóc một cách dai dẳng, yếu ớt gây khó chịu, thường với giọng điệu than vãn.
    • Một cách kêu nheo nhéo: Diễn tả việc phát ra âm thanh than vãn hoặc phàn nàn một cách yếu ớt liên tục.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The tired child cried pulingly for his mother. (Đứa trẻ mệt mỏi khóc nheo nhéo đòi mẹ.)
    • "I don't want to go," she said pulingly. ("Con không muốn đi," nói một cách nhai nhải.)
    • He complained pulingly about the minor inconvenience. (Anh ta phàn nàn một cách nheo nhéo về sự bất tiện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả: Từ này thường được dùng trong văn học hoặc mô tả để nhấn mạnh sự yếu đuối, dai dẳng đáng chán trong giọng điệu than vãn hoặc khóc lóc.
    • The wind seemed to whine pulingly through the cracks. (Ngọn gió dường như rên rỉ một cách nheo nhéo qua các kẽ nứt.)
Biến thể từ gần giống
  • To pule (động từ): khóc nheo nhéo, kêu nheo nhéo.
    • The infant began to pule softly. (Đứa trẻ sơ sinh bắt đầu khóc nheo nhéo một cách nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Whiningly: một cách rên rỉ, than vãn.
  • Plaintively: một cách than van, ai oán (có thể trang trọng hơn).
  • Fretfully: một cách cáu kỉnh, bực bội.
Từ trái nghĩa
  • Boldly: một cách dũng cảm, mạnh mẽ.
  • Cheerfully: một cách vui vẻ.
  • Stoically: một cách chịu đựng, kiên cường.
pulingly

A child is pulingly begging for a cookie.

phó từ
  1. khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo