pull-out

/'pulaut/
Học thuật
Thân thiện
pull-out

The pilot executed a pull-out after the steep dive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rút ra, sự rút lui: Hành động di chuyển một cái đó ra ngoài hoặc rời khỏi một vị trí, địa điểm, hoặc tình huống. Thường dùng cho quân đội, phương tiện, hoặc sự tham gia.
    • Phần có thể tách rời: Một phần phụ lục, bản đồ, hoặc trang đặc biệt trong một cuốn sách, tạp chí có thể dễ dàng tách ra để sử dụng riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered a complete pull-out of troops from the region. (Vị tướng đã ra lệnh rút toàn bộ quân đội khỏi khu vực.)
    • The magazine includes a beautiful pull-out poster of the solar system. (Tạp chí kèm một tấm áp phích về hệ mặt trời có thể tách rời rất đẹp.)
    • The sudden pull-out of the investor caused the project to fail. (Việc nhà đầu đột ngột rút lui đã khiến dự án thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Military pull-out": sự rút quân.

    • The peace agreement requires a full military pull-out from the border. (Hiệp định hòa bình yêu cầu một cuộc rút quân hoàn toàn khỏi biên giới.)
  • "Pull-out section": phần phụ lục tách rời.

    • Check the pull-out section for the detailed city map. (Hãy xem phần phụ lục tách rời để bản đồ thành phố chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull out (động từ, cụm động từ): rút ra, rút lui. (Lưu ý: Đây một cụm động từ riêng biệt, không phải danh từ "pull-out").

    • He decided to pull out of the deal at the last minute. (Anh ấy quyết định rút khỏi thỏa thuận vào phút chót.)
  • Withdrawal (n): sự rút lui, sự rút tiền. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa với nghĩa "sự rút lui").

    • The withdrawal of support was a major blow. (Việc rút lại sự hỗ trợ một đòn giáng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa sự rút lui):
    • Retreat: sự rút lui (thường lý do quân sự hoặc để tránh nguy hiểm).
    • Evacuation: sự di tản, sự rút khỏi (khỏi một khu vực nguy hiểm).
  • Danh từ (nghĩa phần tách rời):
    • Insert: phần được chèn vào, tờ rơi chèn trong sách/báo.
    • Supplement: phần phụ lục, phần bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull out (of something): rút khỏi (một thỏa thuận, cuộc thi, khu vực).

    • The company pulled out of the merger negotiations. (Công ty đã rút khỏi các cuộc đàm phán sáp nhập.)
  • Pull out all the stops: nỗ lực hết sức, dùng mọi biện pháp.

    • They pulled out all the stops to make the event a success. (Họ đã nỗ lực hết sức để làm cho sự kiện thành công.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "pull-out". Các thành ngữ thường sử dụng cụm động từ "pull out").

pull-out

The pilot executed a pull-out after the steep dive.

danh từ
  1. sự rút (quân đội...); sự rút lui; sự đi ra khỏi (ga)
  2. (hàng không) động tác lấy lại thăng bằng sau khi bổ nhào (của máy bay)