pull-over

/'pul,ouvə/
Học thuật
Thân thiện
pull-over

A child puts on a red pull-over on a cool morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo len chui đầu: Một loại áo len hoặc áo nỉ dệt kim, không cúc hoặc khóa phía trước, được mặc bằng cách chui đầu qua cổ áo.
    • Áo pull: Một cách gọi ngắn gọn khác của "pull-over", chỉ cùng một loại trang phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a warm woolen pull-over on the cold hike. ( ấy mặc một chiếc áo len chui đầu ấm áp trong chuyến đi bộ đường dài lạnh giá.)
    • He prefers a pull-over to a cardigan because it's simpler. (Anh ấy thích áo pull hơn áo cardigan đơn giản hơn.)
    • This pull-over is made of soft cotton. (Chiếc áo pull-over này được làm từ cotton mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a pull-over": mặc một chiếc áo pull-over.
    • It's chilly, you should put on a pull-over. (Trời hơi lạnh đấy, cậu nên mặc một chiếc áo pull vào.)
  • "a striped pull-over": một chiếc áo pull-over sọc.
    • His favorite pull-over is a blue and white striped one. (Chiếc áo pull yêu thích của anh ấy chiếc sọc xanh trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweater (n): Áo len. Đây từ tổng quát hơn, có thể chỉ cả áo pull-over lẫn áo cardigan.
  • Jumper (n - Anh): Áo len chui đầu (cách gọi phổ biếnAnh, tương đương với "pull-over").
  • Pull-on (n): Một thuật ngữ khác để chỉ quần áo được mặc bằng cách kéo/chui vào, thường dùng cho cả áo quần.
Từ đồng nghĩa
  • Sweater: áo len.
  • Jumper: áo len chui đầu (Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "pull-over")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pull-over")

pull-over

A child puts on a red pull-over on a cool morning.

danh từ
  1. áo len chui đầu