pull-up

/'pulʌp/
Học thuật
Thân thiện
pull-up

A man does a pull-up on a bar in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tập kéo (thể dục): Một bài tập thể lực trong đó người tập dùng sức kéo cơ thể lên cao cho đến khi cằm vượt qua một thanh ngang.
    • Quán ăn nhỏ ven đường: Một quán ăn hoặc quán cà phê nhỏ nằm bên đường, đặc biệt phục vụ cho các tài xế xe tải hoặc khách du lịch đường dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He can do twenty pull-ups without stopping. (Anh ấy có thể thực hiện hai mươi lần kéo không dừng lại.)
    • We stopped at a little pull-up for a cup of coffee and a sandwich. (Chúng tôi dừng lạimột quán nhỏ ven đường để uống cà phê ăn bánh mì kẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To do a pull-up": thực hiện một lần kéo .

    • Her goal is to be able to do one strict pull-up. (Mục tiêu của ấy có thể thực hiện được một lần kéo chuẩn.)
  • "To stop at a pull-up": dừng chân tại một quán ven đường.

    • Long-distance drivers often stop at pull-ups to rest. (Các tài xế đường dài thường dừng chân tại các quán ven đường để nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull-up bar (n): Thanh đơn dùng để tập kéo .

    • He installed a pull-up bar in his bedroom doorway. (Anh ấy lắp một thanh đơncửa phòng ngủ.)
  • Chin-up (n): Bài tập kéo tương tự, nhưng thường với lòng bàn tay hướng về phía mặt người tập.

    • Pull-ups and chin-ups work slightly different muscle groups. (Bài tập kéo kéo cằm tác động đến các nhóm hơi khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài tập kéo : Upper body lift, bodyweight row (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
  • Quán ven đường: Roadside cafe, truck stop, diner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull up: (Động từ tách rời) Dừng lại, kéo lên.
    • The car pulled up in front of the house. (Chiếc xe dừng lại trước nhà.)
    • He pulled up his socks. (Anh ấy kéo đôi tất của mình lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull yourself up by your bootstraps: Tự lực vươn lên, tự mình cố gắng để thành công không cần sự giúp đỡ.
    • He came from nothing and pulled himself up by his bootstraps. (Anh ấy xuất thân từ tay trắng đã tự lực vươn lên.)
pull-up

A man does a pull-up on a bar in the park.

danh từ
  1. sự căng (dây)
  2. (hàng không) sự bay vọt lên (của máy bay)
  3. quán nghỉ dọc đường
    • pull-up chair
      ghế xếp