pullorose

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh ỉa cứt trắng, bệnh lỵ trắng (của gà con): "pullorose" là một danh từ chỉ một căn bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến gà con, đặc trưng bởi triệu chứng tiêu chảy phân màu trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pullorose est une maladie grave pour les poussins. (Bệnh lỵ trắngmột căn bệnh nghiêm trọng đối với gà con.)
    • Les éleveurs doivent surveiller leurs volailles pour détecter la pullorose. (Những người chăn nuôi phải theo dõi gia cầm của họ để phát hiện bệnh ỉa cứt trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être atteint de pullorose": bị mắc bệnh pullorose.

    • Le cheptel est atteint de pullorose. (Đàn gia cầm bị mắc bệnh lỵ trắng.)
  • "lutter contre la pullorose": chiến đấu/chống lại bệnh pullorose.

    • Il est important de lutter contre la pullorose en élevage. (Việc chống lại bệnh ỉa cứt trắng trong chăn nuôirất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pullorotique (adj): (thuộc về) bệnh pullorose.
    • Des symptômes pullorotiques. (Các triệu chứng của bệnh lỵ trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Diarrhée blanche des poussins: tiêu chảy trắnggà con (cụm từ mô tả).
  • Bacillose blanche: bệnh trực khuẩn trắng (tên bệnh khác trong chăn nuôi gia cầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "pullorose".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pullorose".

danh từ giống cái
  1. bệnh ỉa cứt trắng, bệnh lỵ trắng (của gà con)

Từ có nhắc đến "pullorose"