pullulement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nảy nở lúc nhúc, sự nhung nhúc: Chỉ sự sinh sôi, phát triển rất nhanh và nhiều của các sinh vật nhỏ (thường là côn trùng, vi khuẩn, hoặc thực vật), tạo cảm giác chúng di chuyển hoặc mọc lên một cách hỗn độn, dày đặc.
- Sự tràn đầy, sự tràn ngập: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự xuất hiện ồ ạt, quá nhiều của một thứ gì đó (ý tưởng, hiện tượng, đồ vật) ở một nơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pullulement des bactéries dans cette zone est inquiétant. (Sự nảy nở lúc nhúc của vi khuẩn trong khu vực này thật đáng lo ngại.)
- On observe un pullulement de boutiques de souvenirs dans le centre-ville. (Người ta quan sát thấy sự tràn ngập của các cửa hàng lưu niệm trong trung tâm thành phố.)
- Le pullulement des mauvaises herbes a étouffé les fleurs. (Sự nhung nhúc của cỏ dại đã làm chết ngạt những bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pullulement de + [danh từ số nhiều]": Cấu trúc phổ biến để diễn tả sự tràn ngập của một thứ gì đó.
- Un pullulement d'idées nouvelles a émergé après la conférence. (Một sự tràn đầy những ý tưởng mới đã nảy sinh sau hội nghị.)
Dùng trong văn chương hoặc báo chí: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh về sự phát triển quá mức, thiếu kiểm soát, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
- Le pullulement des rumeurs sur les réseaux sociaux est un vrai fléau. (Sự tràn ngập của những tin đồn trên mạng xã hội là một tai họa thực sự.)
Biến thể và từ liên quan
- Pulluler (động từ): Nảy nở lúc nhúc, sinh sôi nảy nở rất nhanh; có mặt khắp nơi với số lượng lớn.
- Les moustiques pullulent près des marais. (Muỗi sinh sôi nảy nở lúc nhúc gần các đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
- Prolifération: Sự sinh sôi nảy nở, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng.
- Grouillement: Sự nhung nhúc, sự lúc nhúc (thường chỉ sự chuyển động của đám đông sinh vật nhỏ).
- Multiplication: Sự nhân lên, sự gia tăng.
Từ trái nghĩa
- Raréfaction: Sự trở nên hiếm, sự khan hiếm.
- Disparition: Sự biến mất.
danh từ giống đực
- sự nảy nợ lúc nhúc, sự nhung nhúc
- sự tràn đầy, sự tràn ngập