pulman
/'pulmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toa ngủ kiểu Pullman: Một loại toa xe lửa được thiết kế đặc biệt với các khoang ngủ hoặc ghế ngả rất thoải mái, thường cao cấp hơn so với toa thông thường. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của nhà phát minh và doanh nhân người Mỹ George M. Pullman.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We traveled overnight in a comfortable pulman. (Chúng tôi đã đi du lịch qua đêm trên một toa pulman thoải mái.)
- The train's pulman was fully booked for the long journey. (Toa pulman của đoàn tàu đã được đặt kín chỗ cho chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reserve a berth in a pulman": đặt một giường nằm trong toa pulman.
- For the cross-country trip, it's best to reserve a berth in a pulman. (Cho chuyến đi xuyên quốc gia, tốt nhất là nên đặt một giường nằm trong toa pulman.)
Biến thể và từ gần giống
- Pullman car (n): toa xe kiểu Pullman (cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "pulman").
- The luxury train featured several original Pullman cars. (Đoàn tàu sang trọng có nhiều toa xe kiểu Pullman nguyên bản.)
Từ đồng nghĩa
- Sleeping car: toa ngủ (nghĩa tổng quát hơn, không nhất thiết chỉ kiểu Pullman).
- Sleeper: toa có giường nằm.
danh từ
- toa ngủ kiểu Pun-man (trên xe lửa) ((cũng) pulman car)