pulmonate
/'pʌlmənit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có phổi: Dùng để mô tả một số loài động vật thân mềm (như ốc sên) có một cơ quan hô hấp đơn giản, hoạt động tương tự như phổi.
- Có bộ phận giống phổi: Chỉ các sinh vật sở hữu một cấu trúc hoặc cơ quan có chức năng tương tự phổi để hô hấp không khí.
Danh từ:
- (Động vật học) Loài chân bụng có phổi: Chỉ một nhóm lớn trong lớp Chân bụng (Gastropoda), bao gồm các loài ốc sên và ốc nước ngọt có thể hô hấp không khí nhờ một khoang áo đã biến đổi thành phổi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The garden snail is a pulmonate mollusk. (Ốc sên vườn là một loài thân mềm có phổi.)
- This pulmonate species breathes air directly. (Loài có phổi này hô hấp trực tiếp bằng không khí.)
Danh từ:
- Slugs and many land snails are pulmonates. (Sên trần và nhiều loài ốc sên cạn là những loài chân bụng có phổi.)
- The pond is home to various aquatic pulmonates. (Cái ao là nơi sinh sống của nhiều loài chân bụng có phổi sống dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pulmonate gastropod": Chân bụng có phổi. Cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác nhóm động vật này trong phân loại học.
- The study focused on the evolution of pulmonate gastropods. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của các loài chân bụng có phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulmonated (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự "pulmonate".
- Lung (danh từ): Phổi. Đây là cơ quan mà từ "pulmonate" đề cập đến.
- Gastropod (danh từ): Động vật chân bụng, là lớp lớn hơn bao gồm cả các loài pulmonate và không pulmonate.
Từ đồng nghĩa
- Lung-bearing: Mang nghĩa "mang phổi", có thể dùng để mô tả tương tự.
- Air-breathing (đối với nghĩa tính từ): Hô hấp bằng không khí, nhấn mạnh vào chức năng hơn là cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "pulmonate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pulmonate")
tính từ
- có phổi, có bộ phận giống phổi
danh từ
- (động vật học) loài chân bụng có phổi