pulmonic

/pʌl'mɔnik/
tính từ
  1. bị bệnh phổi, bị đau phổi
  2. (thuộc) phổi
  3. (thuộc) viêm phổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

pulmonic
A doctor examines a pulmonic X-ray on a lightbox.