pulmotor

/'pʌlmoutə/
Học thuật
Thân thiện
pulmotor

A lifeguard uses a pulmotor to revive a swimmer on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hà hơi thổi ngạt: Một thiết bị y tế khí dùng để hỗ trợ hô hấp nhân tạo, thường được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu như đuối nước hoặc ngạt thở. Thiết bị này tự động bơm không khí hoặc oxy vào phổi sau đó hút không khí ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lifeguard used a pulmotor to resuscitate the drowning victim. (Nhân viên cứu hộ đã sử dụng một máy hà hơi thổi ngạt để hồi sức cho nạn nhân chết đuối.)
    • In the early 20th century, the pulmotor was a common piece of equipment in fire departments. (Vào đầu thế kỷ 20, máy hà hơi thổi ngạt một thiết bị phổ biến trong các đội cứu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer with a pulmotor": sử dụng máy hà hơi thổi ngạt để cấp cứu.
    • The medical team was trained to administer oxygen with a pulmotor. (Đội ngũ y tế được đào tạo để cung cấp oxy bằng máy hà hơi thổi ngạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Resuscitator (n): Máy hồi sức, thiết bị hỗ trợ hô hấp (từ hiện đại tổng quát hơn).
  • Ventilator (n): Máy thở, thiết bị hỗ trợ hoặc thay thế chức năng hô hấp.
Từ đồng nghĩa
  • Artificial respiration device: Thiết bị hô hấp nhân tạo.
  • Breathing apparatus: Thiết bị hỗ trợ thở.
Lưu ý
  • "Pulmotor" một thuật ngữ cụ thể cho một loại thiết bị cấp cứu lịch sử. Trong ngôn ngữ y tế hiện đại, các thuật ngữ như "resuscitator" hoặc "ventilator" được sử dụng phổ biến hơn. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử y khoa hoặc mô tả thiết bị cổ điển.
pulmotor

A lifeguard uses a pulmotor to revive a swimmer on the beach.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hà hơi thổi ngạt (của người chết đuối, ngạt thở...)