pulpite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm tủy răng: "pulpite" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở tủy răng, phần mô mềm bên trong răng chứa dây thần kinh và mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La douleur intense est souvent un symptôme de pulpite. (Cơn đau dữ dội thường là triệu chứng của viêm tủy răng.)
- Le dentiste a diagnostiqué une pulpite irréversible. (Nha sĩ đã chẩn đoán một ca viêm tủy răng không thể phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pulpite aiguë": viêm tủy răng cấp tính.
- Le patient souffre d'une pulpite aiguë nécessitant un traitement immédiat. (Bệnh nhân đang bị viêm tủy răng cấp tính cần được điều trị ngay lập tức.)
"pulpite chronique": viêm tủy răng mãn tính.
- Une pulpite chronique peut parfois être moins douloureuse mais tout aussi dangereuse. (Viêm tủy răng mãn tính đôi khi có thể ít đau hơn nhưng cũng nguy hiểm không kém.)
Biến thể và từ gần giống
Pulpaire (adj): thuộc về tủy răng.
- La nécrose pulpaire est une complication grave. (Hoại tử tủy là một biến chứng nghiêm trọng.)
Pulpectomie (n): thủ thuật lấy tủy răng.
- Une pulpectomie est souvent nécessaire en cas de pulpite étendue. (Thủ thuật lấy tủy thường cần thiết trong trường hợp viêm tủy lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation de la pulpe dentaire: viêm nhiễm tủy răng (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ giống cái
- (y học) viêm tủy răng