pulpiteer

/,pulpi'tiə/
Học thuật
Thân thiện
pulpiteer

A pulpiteer delivers a sermon to the congregation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà thuyết giáo, người giảng đạo: Chỉ một người, đặc biệt một mục sư hoặc người giảng đạo, thường xuyên thuyết giảng từ bục giảng kinh (pulpit). Từ này đôi khi mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc chỉ trích, ám chỉ người đó giảng đạo một cách nhiệt thành quá mức hoặc giáo điều.
  2. Nội động từ:

    • Thuyết giáo, giảng kinh: Hành động thuyết giảng, đặc biệt từ bục giảng kinh. Hành động này thường liên quan đến việc truyền bá các giáo tôn giáo một cách nhiệt thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The famous pulpiteer drew large crowds every Sunday. (Nhà thuyết giáo nổi tiếng đã thu hút đám đông lớn mỗi Chủ nhật.)
    • He was more than a preacher; he was a skilled pulpiteer who captivated his audience. (Ông ấy không chỉ một người giảng đạo; ông một nhà thuyết giáo điêu luyện, người đã thu hút thính giả của mình.)
  • Nội động từ:

    • He would pulpiteer for hours on the importance of charity. (Ông ấy sẽ thuyết giáo hàng giờ về tầm quan trọng của việc từ thiện.)
    • She chose to pulpiteer about moral values rather than specific doctrines. ( ấy chọn thuyết giáo về các giá trị đạo đức hơn các giáo cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "pulpiteer" ít phổ biến hơn các từ như "preacher" hoặc "clergyman". Khi được sử dụng, thường nhấn mạnh đến kỹ năng hùng biện hoặc phong cách thuyết giảng đặc biệt của người đó, hoặc có thể mang hàm ý chỉ trích về sự nhiệt thành quá mức.
    • The political commentator was accused of being a secular pulpiteer, lecturing the public on every issue. (Nhà bình luận chính trị bị cáo buộc một nhà thuyết giáo thế tục, giảng giải cho công chúng về mọi vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulpit (n): Bục giảng kinh, nơi các giáo sĩ đứng để thuyết giảng. Đây từ gốc của "pulpiteer".
  • Preacher (n): Người giảng đạo. Từ phổ biến trung lập hơn.
  • Orator (n): Nhà hùng biện. Nhấn mạnh kỹ năng diễn thuyết nói chung, không nhất thiết trong bối cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Preacher (người giảng đạo), clergyman (giáo sĩ), sermonizer (người thuyết giảng).
  • Động từ: Preach (giảng đạo), sermonize (thuyết giảng), lecture (thuyết trình, giảng bài - theo nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "pulpiteer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pulpiteer")

pulpiteer

A pulpiteer delivers a sermon to the congregation.

danh từ
  1. thầu khoong nhà thuyết giáo
nội động từ
  1. thuyết giáo, giảng kinh