pulsatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giật đập, đập theo nhịp: Mô tả một cảm giác, thườngđau đớn, diễn ra theo từng nhịp đập của mạch máu, giống như mạch đập của tim hoặc động mạch.
    • tính chất mạch đập: Chỉ một hiện tượng hoặc trạng thái xảy ra một cách nhịp nhàng, từng đợt, chu kỳ giống như nhịp đập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il ressent une douleur pulsative à la tempe. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau giật đậpthái dương.)
    • Le bruit pulsatif du moteur indiquait un problème mécanique. (Tiếng ồn đập theo nhịp của động cơ báo hiệu một vấn đề cơ khí.)
    • Une lumière pulsative clignotait dans le noir. (Một ánh sáng nhấp nháy theo nhịp đập lóe lên trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "pulsatif" thường được dùng để mô tả chính xác loại đau đặc trưng liên quan đến viêm hoặc áp lực trong mạch máu, như trong chứng đau nửa đầu (migraine) hoặc áp-xe răng.
    • Le symptôme principal était un mal de tête pulsatif. (Triệu chứng chínhmột cơn đau đầu giật theo nhịp mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulsation (danh từ giống cái): sự đập, nhịp đập.
    • Sentir les pulsations du cœur. (Cảm nhận nhịp đập của tim.)
  • Pulser (động từ): đập, rung động theo nhịp.
    • Le sang pulse dans les artères. (Máu đập trong các động mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Battant: đập, đập mạnh (ví dụ: cœur battant - tim đập mạnh).
  • Rythmé: nhịp điệu, theo nhịp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "pulsatif")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pulsatif")

tímh từ
  1. Douleur pulsative+ đau giật đập (theo mạch đập của động mạch)