pulsative
/'pʌlsətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất đập, theo nhịp đập: Mô tả một thứ gì đó có chuyển động hoặc hoạt động theo từng nhịp, từng đợt lặp đi lặp lại, giống như nhịp đập của tim hoặc mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pulsative rhythm of the music kept everyone dancing. (Nhịp điệu đập theo từng hồi của bản nhạc khiến mọi người tiếp tục nhảy.)
- He felt a weak but distinct pulsative sensation in his wrist. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác đập yếu nhưng rõ ràng ở cổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pulsative flow": dòng chảy theo nhịp đập, thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật để mô tả dòng máu hoặc chất lỏng di chuyển thành từng đợt.
- The ultrasound showed a normal pulsative flow in the artery. (Siêu âm cho thấy dòng chảy theo nhịp bình thường trong động mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulsate (động từ): đập, rung động theo nhịp.
- The lights seemed to pulsate with the bass. (Những ánh đèn dường như đập theo nhịp bass.)
- Pulsation (danh từ): sự đập, nhịp đập.
- The pulsation of the engine could be felt through the floor. (Có thể cảm nhận được nhịp đập của động cơ qua sàn nhà.)
- Pulse (danh từ/động từ): mạch đập; đập.
- The doctor checked the patient's pulse. (Bác sĩ kiểm tra mạch của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Rhythmic: có nhịp điệu, theo nhịp.
- Throbbing: đập thình thịch, rung động mạnh.
Lưu ý
- Từ "pulsative" là một tính từ tương đối chuyên ngành, thường được sử dụng nhiều hơn trong các văn bản y học, khoa học hoặc mô tả kỹ thuật để chỉ đặc tính đập theo chu kỳ. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "pulsing" hoặc "throbbing" có thể phổ biến hơn.