pulsator
/pʌl'seitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị tạo nhịp, máy rung: Một thiết bị cơ học hoặc điện tử tạo ra chuyển động nhịp nhàng, lặp đi lặp lại theo chu kỳ.
- Máy sàng rung (trong công nghiệp khai khoáng): Một loại máy dùng để phân tách hoặc sàng lọc vật liệu (như quặng, kim cương) thông qua chuyển động rung lắc hoặc đập nhịp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old washing machine uses a pulsator to agitate the clothes. (Máy giặt cũ sử dụng một cánh khuấy tạo nhịp để đảo quần áo.)
- They installed a new pulsator to improve the efficiency of the mineral separation process. (Họ đã lắp đặt một máy sàng rung mới để cải thiện hiệu quả của quá trình phân tách khoáng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hydraulic pulsator": Bộ tạo nhịp thủy lực.
- The system is controlled by a precise hydraulic pulsator. (Hệ thống được điều khiển bởi một bộ tạo nhịp thủy lực chính xác.)
"Pulsator pump": Máy bơm kiểu rung/đập.
- This pulsator pump is used for transferring viscous fluids. (Máy bơm kiểu rung này được dùng để vận chuyển chất lỏng nhớt.)
Biến thể và từ gần giống
Pulsate (động từ): Đập, rung theo nhịp.
- The light pulsated gently. (Ánh sáng rung nhẹ theo nhịp.)
Pulsation (danh từ): Sự đập, nhịp đập, sự rung động.
- You could feel the pulsation of the engine. (Bạn có thể cảm nhận được nhịp đập của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Vibrator: Máy rung.
- Agitator: Máy khuấy, thiết bị gây chấn động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pulsator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "pulsator")
danh từ
- máy sàng kim cương