pulse rate

pulse rate

A nurse checks a patient's pulse rate with a stethoscope.

Định nghĩa

Danh từ: Nhịp tim, tần số mạch tốc độ tim đập, thường được đo để đánh giá nhanh tình trạng sức khỏe của một người. "Pulse rate" (nhịp tim) phản ánh số lần tim co bóp trong một phút, thường được đo bằng cách bắt mạchcổ tay hoặc cổ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra nhịp tim của tôi nói rằng bình thường.)
  • (Nhịp tim cao có thể chỉ ra căng thẳng hoặc gắng sức về thể chất.)
  • (Sau khi tập thể dục, nhịp tim của bạn thường tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take someone's pulse rate": đo nhịp tim của ai đó.
    • The nurse took my pulse rate before the surgery. (Y tá đã đo nhịp tim của tôi trước khi phẫu thuật.)
  • "resting pulse rate": nhịp tim lúc nghỉ ngơichỉ số nhịp tim khi cơ thểtrạng thái thư giãn.
    • An athlete's resting pulse rate is often lower than average. (Nhịp tim lúc nghỉ ngơi của một vận động viên thường thấp hơn mức trung bình.)
  • "elevated pulse rate": nhịp tim tăng caothường liên quan đến bệnh hoặc căng thẳng.
    • Fever can cause an elevated pulse rate. (Sốt có thể gây ra nhịp tim tăng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulse (danh từ): mạch đập, nhịp mạch (thường dùng riêng lẻ để chỉ nhịp tim).
    • I can feel my pulse in my wrist. (Tôi có thể cảm nhận mạch đậpcổ tay.)
  • Heart rate (danh từ): nhịp timtừ đồng nghĩa phổ biến với "pulse rate", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh y khoa chính xác hơn.
    • The heart rate monitor showed 72 beats per minute. (Máy theo dõi nhịp tim hiển thị 72 nhịp mỗi phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Heart rate: nhịp tim (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Beats per minute (BPM): số nhịp mỗi phútđơn vị đo của "pulse rate".
  • Cardiac frequency: tần số timthuật ngữ y học chuyên sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to check one's pulse rate": kiểm tra nhịp tim.
    • You should check your pulse rate regularly if you have heart problems. (Bạn nên kiểm tra nhịp tim thường xuyên nếu vấn đề về tim.)
  • "to monitor pulse rate": theo dõi nhịp tim.
    • Athletes often monitor their pulse rate during training. (Các vận động viên thường theo dõi nhịp tim của họ trong quá trình tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have one's finger on the pulse": nắm bắt được tình hình (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến nhịp tim).
    • As a manager, she always has her finger on the pulse of the company. ( một quản lý, ấy luôn nắm bắt được tình hình của công ty.)

Từ gần giống