blizzard

/'blizəd/
Học thuật
Thân thiện
blizzard

A blizzard blankets the town in deep snow and howling winds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận bão tuyết dữ dội: Một cơn bão tuyết mạnh, kéo dài, đặc trưng bởi gió mạnh, tuyết rơi dày đặc tầm nhìn rất hạn chế.
    • Sự xuất hiện ồ ạt, một loạt dày đặc (của thứ đó): (Nghĩa ẩn dụ) Một lượng lớn hoặc sự xuất hiện đột ngột, dồn dập của một thứ đó, thường những thứ khó chịu hoặc áp đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - bão tuyết):

    • The mountain roads were closed due to a severe blizzard. (Các con đường miền núi bị đóng cửa do một trận bão tuyết nghiêm trọng.)
    • We were stuck inside for two days during the blizzard. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong nhà suốt hai ngày trong trận bão tuyết.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ - sự dồn dập):

    • The company faced a blizzard of complaints after the product launch. (Công ty đối mặt với một loạt lời phàn nàn dồn dập sau khi ra mắt sản phẩm.)
    • The politician was met with a blizzard of questions from reporters. (Chính trị gia đó đã đón nhận một loạt câu hỏi dày đặc từ các phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A blizzard of activity": Một sự bùng nổ, hỗn loạn của các hoạt động diễn ra cùng lúc.

    • The office was a blizzard of activity before the deadline. (Văn phòng một mớ hỗn độn các hoạt động trước hạn chót.)
  • "A blizzard of paper": Một lượng lớn giấy tờ, tài liệu xuất hiện cùng lúc.

    • His desk was buried under a blizzard of paper. (Bàn làm việc của anh ta bị chôn vùi dưới một đống giấy tờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowstorm (n): Bão tuyết (có thể ít dữ dội hơn "blizzard").
  • Whiteout (n): Hiện tượng thời tiết khi tuyết rơi gió mạnh đến mức xóa nhòa đường chân trời, làm mất mọi điểm tham chiếu thị giác.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Snowstorm, winter storm (bão mùa đông).
  • Nghĩa ẩn dụ: Barrage (trận mưa dồn dập), avalanche (lở tuyết, nghĩa bóng), deluge (trận lụt, nghĩa bóng), flurry (cơn gió mạnh kèm tuyết, nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • To be snowed under: (Nghĩa bóng) Bị ngập đầu, quá tải bởi một lượng lớn công việc hoặc thứ đó, tương tự như bị chôn vùi trong tuyết.
    • I'm completely snowed under with paperwork this week. (Tuần này tôi hoàn toàn bị ngập đầu trong đống giấy tờ.)
blizzard

A blizzard blankets the town in deep snow and howling winds.

danh từ
  1. trận bão tuyết

Từ đồng nghĩa