blizzard
/'blizəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trận bão tuyết dữ dội: Một cơn bão tuyết mạnh, kéo dài, đặc trưng bởi gió mạnh, tuyết rơi dày đặc và tầm nhìn rất hạn chế.
- Sự xuất hiện ồ ạt, một loạt dày đặc (của thứ gì đó): (Nghĩa ẩn dụ) Một lượng lớn hoặc sự xuất hiện đột ngột, dồn dập của một thứ gì đó, thường là những thứ khó chịu hoặc áp đảo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - bão tuyết):
- The mountain roads were closed due to a severe blizzard. (Các con đường miền núi bị đóng cửa do một trận bão tuyết nghiêm trọng.)
- We were stuck inside for two days during the blizzard. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong nhà suốt hai ngày trong trận bão tuyết.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ - sự dồn dập):
- The company faced a blizzard of complaints after the product launch. (Công ty đối mặt với một loạt lời phàn nàn dồn dập sau khi ra mắt sản phẩm.)
- The politician was met with a blizzard of questions from reporters. (Chính trị gia đó đã đón nhận một loạt câu hỏi dày đặc từ các phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A blizzard of activity": Một sự bùng nổ, hỗn loạn của các hoạt động diễn ra cùng lúc.
- The office was a blizzard of activity before the deadline. (Văn phòng là một mớ hỗn độn các hoạt động trước hạn chót.)
"A blizzard of paper": Một lượng lớn giấy tờ, tài liệu xuất hiện cùng lúc.
- His desk was buried under a blizzard of paper. (Bàn làm việc của anh ta bị chôn vùi dưới một đống giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Snowstorm (n): Bão tuyết (có thể ít dữ dội hơn "blizzard").
- Whiteout (n): Hiện tượng thời tiết khi tuyết rơi và gió mạnh đến mức xóa nhòa đường chân trời, làm mất mọi điểm tham chiếu thị giác.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Snowstorm, winter storm (bão mùa đông).
- Nghĩa ẩn dụ: Barrage (trận mưa dồn dập), avalanche (lở tuyết, nghĩa bóng), deluge (trận lụt, nghĩa bóng), flurry (cơn gió mạnh kèm tuyết, nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- To be snowed under: (Nghĩa bóng) Bị ngập đầu, quá tải bởi một lượng lớn công việc hoặc thứ gì đó, tương tự như bị chôn vùi trong tuyết.
- I'm completely snowed under with paperwork this week. (Tuần này tôi hoàn toàn bị ngập đầu trong đống giấy tờ.)
danh từ
- trận bão tuyết