pulsionnel

Học thuật
Thân thiện
pulsionnel

Un enfant fait un achat pulsionnel de bonbons au supermarché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về xung năng, tính xung năng: Từ này mô tả những liên quan đến "pulsion" (xung năng), tức là những động lực thức, bản năng, thôi thúc cơ bản trong tâmcon người, thường được nghiên cứu trong phân tâm học.
    • Bị thúc đẩy bởi xung năng: Chỉ trạng thái hoặc hành vi của một người bị chi phối mạnh mẽ bởi các động lực bản năng, khó kiểm soát bằngtrí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son comportement pulsionnel l'inquiète. (Hành vi mang tính xung năng của anh ta khiến ấy lo lắng.)
    • C'est un désir pulsionnel, irréfléchi. (Đómột ham muốn mang tính xung năng, không suy nghĩ.)
    • La psychanalyse étudie les phénomènes pulsionnels. (Phân tâm học nghiên cứu các hiện tượng thuộc về xung năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vie pulsionnelle": đời sống xung năng, chỉ toàn bộ các động lực bản năng thức chi phối một cá nhân.

    • Freud a théorisé la vie pulsionnelle. (Freud đã xây dựngthuyết về đời sống xung năng.)
  • "acte pulsionnel": hành động xung năng, chỉ một hành vi bộc phát, được thực hiện dưới sự thôi thúc của bản năng không sự cân nhắc.

    • Il a regretté son acte pulsionnel immédiatement après. (Anh ta hối hận về hành động xung năng của mình ngay sau đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Pulsion (danh từ giống cái): xung năng, bản năng thúc đẩy.

    • Les pulsions de vie et de mort. (Các xung năng sống xung năng chết.)
  • Impulsionnel/Impulsif (tính từ): bốc đồng, hấp tấp. (Từ gần nghĩa, nhưng "impulsif" thường nhấn mạnh tính bộc phát, thiếu suy nghĩ có thể quan sát được, trong khi "pulsionnel" mang tính học thuật hơn, liên quan đến động lực thức sâu xa.)

Từ đồng nghĩa
  • Instinctif: thuộc về bản năng.
  • Irrépressible: không thể kìm nén được.
Ghi chú sử dụng
  • "Pulsionnel"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về tâmhọc, phân tâm học, hoặc phân tích tâm. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng "impulsif" (bốc đồng) hơn.
  • Từ này gần như luôn đi kèm làm nghĩa cho một danh từ (như , , ).
pulsionnel

Un enfant fait un achat pulsionnel de bonbons au supermarché.

tímh từ
  1. xem pulsion