pulsionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về xung năng, có tính xung năng: Từ này mô tả những gì liên quan đến "pulsion" (xung năng), tức là những động lực vô thức, bản năng, thôi thúc cơ bản trong tâm lý con người, thường được nghiên cứu trong phân tâm học.
- Bị thúc đẩy bởi xung năng: Chỉ trạng thái hoặc hành vi của một người bị chi phối mạnh mẽ bởi các động lực bản năng, khó kiểm soát bằng lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son comportement pulsionnel l'inquiète. (Hành vi mang tính xung năng của anh ta khiến cô ấy lo lắng.)
- C'est un désir pulsionnel, irréfléchi. (Đó là một ham muốn mang tính xung năng, không suy nghĩ.)
- La psychanalyse étudie les phénomènes pulsionnels. (Phân tâm học nghiên cứu các hiện tượng thuộc về xung năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vie pulsionnelle": đời sống xung năng, chỉ toàn bộ các động lực bản năng vô thức chi phối một cá nhân.
- Freud a théorisé la vie pulsionnelle. (Freud đã xây dựng lý thuyết về đời sống xung năng.)
"acte pulsionnel": hành động xung năng, chỉ một hành vi bộc phát, được thực hiện dưới sự thôi thúc của bản năng mà không có sự cân nhắc.
- Il a regretté son acte pulsionnel immédiatement après. (Anh ta hối hận về hành động xung năng của mình ngay sau đó.)
Biến thể và từ liên quan
Pulsion (danh từ giống cái): xung năng, bản năng thúc đẩy.
- Les pulsions de vie et de mort. (Các xung năng sống và xung năng chết.)
Impulsionnel/Impulsif (tính từ): bốc đồng, hấp tấp. (Từ gần nghĩa, nhưng "impulsif" thường nhấn mạnh tính bộc phát, thiếu suy nghĩ có thể quan sát được, trong khi "pulsionnel" mang tính học thuật hơn, liên quan đến động lực vô thức sâu xa.)
Từ đồng nghĩa
- Instinctif: thuộc về bản năng.
- Irrépressible: không thể kìm nén được.
Ghi chú sử dụng
- "Pulsionnel" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về tâm lý học, phân tâm học, hoặc phân tích tâm lý. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng "impulsif" (bốc đồng) hơn.
- Từ này gần như luôn đi kèm và làm rõ nghĩa cho một danh từ (như , , ).
tímh từ
- xem pulsion