pulsoréacteur
Học thuậtThân thiện
Un pulsoréacteur est un type de moteur à réaction simple utilisé sur certains modèles réduits.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Động cơ phản lực xung: Một loại động cơ phản lực đơn giản, hoạt động theo chu kỳ, trong đó không khí được nén và đốt cháy theo từng nhịp (xung) để tạo ra lực đẩy. Nó không có bộ phận nén khí cơ học như tuabin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le V1 allemand était propulsé par un pulsoréacteur. (Tên lửa V1 của Đức được đẩy bởi một động cơ phản lực xung.)
- Ce modèle d'avion miniature utilise un petit pulsoréacteur. (Mô hình máy bay thu nhỏ này sử dụng một động cơ phản lực xung nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pulsoréacteur à valve": động cơ phản lực xung có van.
- Les premiers pulsoréacteurs étaient souvent des pulsoréacteurs à valve. (Những động cơ phản lực xung đầu tiên thường là loại có van.)
"pulsoréacteur sans valve" hoặc "pulsoréacteur aérodynamique": động cơ phản lực xung không van (sử dụng nguyên lý khí động học để kiểm soát dòng chảy).
- Ce drone expérimental est équipé d'un pulsoréacteur sans valve. (Máy bay không người lái thử nghiệm này được trang bị một động cơ phản lực xung không van.)
Biến thể và từ gần giống
- Statoréacteur (n.m): Động cơ phản lực luồng thẳng (ramjet), một loại động cơ phản lực khác hoạt động liên tục ở tốc độ rất cao.
- Turboréacteur (n.m): Động cơ phản lực cánh quạt (turbojet), loại động cơ phản lực phổ biến có máy nén khí dẫn động bằng tuabin.
Từ đồng nghĩa
- Moteur à réaction pulsé: Động cơ phản lực xung (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
- Réacteur à pulsations: Động cơ phản lực theo nhịp xung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ kỹ thuật này)
Un pulsoréacteur est un type de moteur à réaction simple utilisé sur certains modèles réduits.
danh từ giống đực
- động cơ phản lực xung