pultaceous

/pʌl'teiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
pultaceous

The pudding had a pultaceous consistency.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mềm nhão, độ sệt như bột nhão: Dùng để mô tả trạng thái của một chất hoặc vật liệu rất mềm, ẩm ướt dễ bị nghiền nát, thường không giữ được hình dạng rõ ràng, giống như hỗn hợp bột nhão hoặc cháo đặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The overripe banana had a pultaceous texture. (Quả chuối chín quá kết cấu mềm nhão.)
    • After boiling for hours, the vegetables became a pultaceous mass. (Sau nhiều giờ đun sôi, các loại rau biến thành một khối mềm nhão.)
    • The wound was filled with pultaceous matter. (Vết thương chứa đầy chất dịch mềm nhão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học hoặc sinh học: Thường dùng để mô tả các bị hoại tử, chất dịch từ áp xe, hoặc trạng thái của một số chất bên trong cơ thể.
    • The pathologist noted the pultaceous appearance of the infected tissue. (Nhà nghiên cứu bệnh học ghi nhận sự xuất hiện mềm nhão của bị nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pultaceously (phó từ): một cách mềm nhão.
    • The substance decomposed pultaceously. (Chất đó phân hủy một cách mềm nhão.)
Từ đồng nghĩa
  • Mushy: nhão nhoẹt, mềm oặt.
  • Pulpy: dạng bột nhão, nhuyễn.
  • Soft and wet: mềm ướt.
  • Pappy: sệt như cháo.
Từ trái nghĩa
  • Firm: chắc, rắn.
  • Solid: rắn chắc, thể rắn.
  • Hard: cứng.
pultaceous

The pudding had a pultaceous consistency.

tính từ
  1. mềm nhão