pultacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhão, có dạng nhão: Mô tả một chất có trạng thái mềm, ẩm, dễ bị nén và không giữ được hình dạng cố định, tương tự như bột nhão hoặc cháo đặc.
- (Y học) Có bựa: Trong y học, dùng để mô tả một bề mặt (thường là lưỡi hoặc vết thương) được phủ bởi một lớp chất nhầy, đặc, màu trắng hoặc vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La boue était pultacée après la pluie. (Bùn trở nên nhão nhoét sau cơn mưa.)
- Le médecin a noté une langue pultacée, signe d'une infection. (Bác sĩ ghi nhận một cái lưỡi có bựa, dấu hiệu của nhiễm trùng.)
- On obtient une substance pultacée en mélangeant la farine avec de l'eau. (Người ta thu được một chất nhão khi trộn bột mì với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc mô tả kỹ thuật, đặc biệt là trong y học và một số lĩnh vực khoa học.
- L'aspect pultacé de la lésion est caractéristique. (Diện mạo có bựa của tổn thương là đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pultacéité (danh từ giống cái): Tính chất nhão, trạng thái nhão.
- La pultacéité de la préparation est importante pour son application. (Độ nhão của chế phẩm rất quan trọng cho việc bôi nó.)
Từ đồng nghĩa
- Pâteux/pâteuse: Có dạng bột nhão, sệt.
- Mou/molle: Mềm.
- (Trong y học) Saburral(e): Có bựa (đặc biệt nói về lưỡi).
Từ trái nghĩa
- Solide: Rắn, cứng.
- Ferme: Chắc.
- Sec/sèche: Khô.
tímh từ
- nhão
- Matière pultacéechất nhão
- (y học) có bựa