pultacé

Học thuật
Thân thiện
pultacé

Une pultacée blanche recouvre la langue du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhão, dạng nhão: Mô tả một chất trạng thái mềm, ẩm, dễ bị nén không giữ được hình dạng cố định, tương tự như bột nhão hoặc cháo đặc.
    • (Y học) bựa: Trong y học, dùng để mô tả một bề mặt (thườnglưỡi hoặc vết thương) được phủ bởi một lớp chất nhầy, đặc, màu trắng hoặc vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La boue était pultacée après la pluie. (Bùn trở nên nhão nhoét sau cơn mưa.)
    • Le médecin a noté une langue pultacée, signe d'une infection. (Bác sĩ ghi nhận một cái lưỡi bựa, dấu hiệu của nhiễm trùng.)
    • On obtient une substance pultacée en mélangeant la farine avec de l'eau. (Người ta thu được một chất nhão khi trộn bột với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc mô tả kỹ thuật, đặc biệttrong y học một số lĩnh vực khoa học.
    • L'aspect pultacé de la lésion est caractéristique. (Diện mạo bựa của tổn thươngđặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pultacéité (danh từ giống cái): Tính chất nhão, trạng thái nhão.
    • La pultacéité de la préparation est importante pour son application. (Độ nhão của chế phẩm rất quan trọng cho việc bôi .)
Từ đồng nghĩa
  • Pâteux/pâteuse: dạng bột nhão, sệt.
  • Mou/molle: Mềm.
  • (Trong y học) Saburral(e): bựa (đặc biệt nói về lưỡi).
Từ trái nghĩa
  • Solide: Rắn, cứng.
  • Ferme: Chắc.
  • Sec/sèche: Khô.
pultacé

Une pultacée blanche recouvre la langue du patient.

tímh từ
  1. nhão
    • Matière pultacée
      chất nhão
  2. (y học) bựa